bible leaf

bible leaf

A gardener picks a fresh bible leaf for her salad.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thảo mộc lâu năm hương thơm: "bible leaf" một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng Á-Âu, với hoa màu vàng hình nút nhỏ. của mùi thơm đặc trưng thường được dùng làm rau ăn (potherb), salad, hoặc để pha trà, làm gia vị, hoặc thêm vào hỗn hợp potpourri. Đôi khi loại cây này được xếp vào chi Chrysanthemum.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm vài của cây bible leaf vào món salad để hương vị tươi mới, hơi chua.)
  • (Trà thảo mộc làm từ cây bible leaf được cho tác dụng làm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: "bible leaf" thường được dùng như một loại rau sống (potherb) hoặc gia vị để tăng hương vị cho món ăn.
    • She used dried bible leaf to season the stew. ( ấy dùng bible leaf khô để nêm món hầm.)
  • Trong y học cổ truyền: Loại cây này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược.
    • In folk medicine, bible leaf is used to treat digestive issues. (Trong y học dân gian, cây bible leaf được dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bible leaf (n): Tên gọi phổ biến nhất, không biến thể chính thức nào khác.
  • Tansy (n): Một tên gọi khác của loại cây này, nhưng "tansy" thường chỉ chung các loài trong chi , trong khi "bible leaf" một loài cụ thể (thường ).
Từ đồng nghĩa
  • Costmary (n): Một tên gọi khác của "bible leaf", thường dùng trong văn cảnh thảo mộc.
  • Alecost (n): Tên cổ xưa của loại cây này, ám chỉ việc dùng để làm gia vị cho bia (ale).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bible leaf" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bible leaf" từ này chủ yếu mang tính chuyên ngành thực vật học hoặc ẩm thực.